拼
曲线图
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūxiàntú
sơ đồ đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- line diagram
- line graph
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sơ đồ đường
line diagram
义项 ②n≈HSK7-9
đồ thị đường
line graph
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sơ đồ đường
sơ đồ đường
line diagram
đồ thị đường
line graph