WinHSK

月经杯

HSK2n
0 · Lv.1
yuèjīngbēi

Cốc nguyệt san; Cốc kinh nguyệt; cốc dùng để thu thập kinh nguyệt trong thời kỳ hành kinh.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 月经杯是一种用于在月经期间收集经血的工具。
义项 nHSK2

Cốc nguyệt san; Cốc kinh nguyệt; cốc dùng để thu thập kinh nguyệt trong thời kỳ hành kinh.

月经杯是一种用于在月经期间收集经血的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan