WinHSK

有学问

HSK6adj
0 · Lv.1
yǒuxuéwèn

uyên bác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. erudite
  2. informed
  3. learned
  4. scholarly
义项 adjHSK6

uyên bác

erudite

免费例句

他以有学问而出名。

Tā yǐ yǒu xuéwèn ér chūmíng.

HSK5

Anh ấy nổi tiếng vì có học vấn uyên bác.

He is famous for his erudition.

挺好的,张教授很有学问,虽然看着很严肃,但其实对人很亲切。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

nắm được tin tức

informed

义项 adjHSK6

đã học

learned

义项 adjHSK6

bác học

scholarly

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan