WinHSK

有效期

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒuxiàoqī

hạn sử dụng; thời gian có hiệu lực

漢越 hữu hiệu kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有效的期限。
义项 nHSK7-9

hạn sử dụng; thời gian có hiệu lực

有效的期限。

免费例句

你得看看面包的有效期。

Nǐ děi kànkan miànbāo de yǒuxiàoqī.

HSK5

Cậu phải xem hạn sử dụng của bánh mì nhé.

You need to check the expiration date of the bread.

这个药品的有效期是多久?

Zhège yàopǐn de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ?

HSK5

Thuốc này có hạn sử dụng bao lâu?

What is the expiration date of this medicine?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan