WinHSK

有潜力

HSK6v
0 · Lv.1
yǒuqián

hứa hẹn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. promising
  2. showing potential
义项 vHSK6

hứa hẹn

promising

免费例句

”次日,李叔同再次约见刘质平,对他说:“我看了你的乐谱,你很有潜力,但音乐创作还需有坚强的意志。

HSK6

义项 vHSK6

thể hiện tiềm năng

showing potential

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan