拼
有资格
HSK5v 0 · Lv.1
yǒuzīgé
được quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be entitled
- to be qualified
- to qualify
等级
义项 ①v≈HSK5
được quyền
to be entitled
免费例句
请问,谁更有资格站在这里呢?
≈HSK5
有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
đủ điều kiện
to be qualified
义项 ③v≈HSK5
để đủ điều kiện
to qualify
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分