拼
朔望月
HSK2n 0 · Lv.1
shuòwàngyuè
tháng âm lịch; tháng tính theo trăng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 月亮连续两次呈现同样的月相所经历的时间一个朔望月等于29天12小时44分2.8秒阴历一个月的天数为29或30天,就是根据朔望月制定的
等级
义项 ①n≈HSK2
tháng âm lịch; tháng tính theo trăng
月亮连续两次呈现同样的月相所经历的时间一个朔望月等于29天12小时44分2.8秒阴历一个月的天数为29或30天,就是根据朔望月制定的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分