WinHSK

朗姆酒

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎngjiǔ

rượu rum

rum [a kind of alcoholic drink]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rượu rum
  2. 以甘蔗糖料为原料, 经原料处理、酒精发酵、蒸馏取酒、入像木桶陈酿后, 形成的具有特殊色、香、味的蒸馏酒
义项 nHSK7-9

rượu rum

rượu rum

义项 nHSK7-9

rhum; rượu rum

以甘蔗糖料为原料, 经原料处理、酒精发酵、蒸馏取酒、入像木桶陈酿后, 形成的具有特殊色、香、味的蒸馏酒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan