WinHSK

木兰花

HSK6n
0 · Lv.1
lánhuā

hoa mộc lan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种植物,亦是中国著名的花卉。
义项 nHSK6

hoa mộc lan

一种植物,亦是中国著名的花卉。

免费例句

我喜欢木兰花。

Wǒ xǐhuan mùlánhuā.

HSK4

Tôi thích hoa mộc lan.

I like magnolias.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan