WinHSK

木耳菜

HSK5n
0 · Lv.1
ěrcài

mồng tơi; rau mồng tơi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木耳菜:菊科菊三七属植物
义项 nHSK5

mồng tơi; rau mồng tơi

木耳菜:菊科菊三七属植物

免费例句

木耳菜可以炒着吃。

Mù'ěrcài kěyǐ chǎo zhe chī.

HSK6

Rau mồng tơi có thể xào để ăn.

Malabar spinach can be stir-fried.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan