WinHSK

未知元

HSK5n
0 · Lv.1
wèizhīyuán

vị tri nguyên; số chưa biết; chữ số chưa biết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代数式中,表示未知数的文字如x, y, z
义项 nHSK5

vị tri nguyên; số chưa biết; chữ số chưa biết

代数式中,表示未知数的文字如x, y, z

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan