拼
机器台
HSK5n 0 · Lv.1
jīqìtái
Bàn cho máy móc; máy móc; bàn máy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机器台是用于放置和操作机器的工作台。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bàn cho máy móc; máy móc; bàn máy
机器台是用于放置和操作机器的工作台。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bàn cho máy móc; máy móc; bàn máy
Bàn cho máy móc; máy móc; bàn máy
机器台是用于放置和操作机器的工作台。