拼
杀手锏
HSK1n 0 · Lv.1
shāshǒujiǎn
tuyệt chiêu; chiêu cuối; đòn quyết định; át chủ bài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撒手锏
等级
义项 ①n≈HSK1
tuyệt chiêu; chiêu cuối; đòn quyết định; át chủ bài
撒手锏
免费例句
你的杀手锏到底是什么?
Nǐ de shāshǒujiǎn dàodǐ shì shénme?
≈HSK6
Tuyệt chiêu của bạn rốt cuộc là gì?
What exactly is your trump card?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分