WinHSK

杂活儿

HSK4n
0 · Lv.1
huóér

chuyện vặt; chuyện vặt vãnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 零碎的工作;各种各样的力气活
义项 nHSK4

chuyện vặt; chuyện vặt vãnh

零碎的工作;各种各样的力气活

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan