WinHSK

杏仁羹

HSK1n
0 · Lv.1
xìngréngēng

canh hạnh nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 豆腐3块,杏仁24粒,苹果1个,冬菇4只,食盐、菜油、糖、味精各少许,淀粉适量。
义项 nHSK1

canh hạnh nhân

豆腐3块,杏仁24粒,苹果1个,冬菇4只,食盐、菜油、糖、味精各少许,淀粉适量。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan