WinHSK

条件句

HSK4n
0 · Lv.1
tiáojiàn

câu điều kiện; mệnh đề điều kiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示条件关系的句子
义项 nHSK4

câu điều kiện; mệnh đề điều kiện

表示条件关系的句子

免费例句

我们来分析这个条件句。

Wǒmen lái fēnxī zhège tiáojiànjù.

HSK5

Chúng ta hãy phân tích câu điều kiện này.

Let's analyze this conditional sentence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan