拼
来例假
HSK4n 0 · Lv.1
láilìjià
Đến kì kinh nguyệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đến kì kinh nguyệt
等级
义项 ①n≈HSK4
Đến kì kinh nguyệt
Đến kì kinh nguyệt
免费例句
玛丽说她来例假了。
Mǎlì shuō tā lái lìjià le.
≈HSK6
Mary nói cô ấy đến kỳ kinh nguyệt rồi.
Mary said she got her period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分