拼
来访者
HSK7-9n 0 · Lv.1
láifǎngzhě
(tư vấn tâm lý) thân chủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (psychological counseling) client
- visitor
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(tư vấn tâm lý) thân chủ
(psychological counseling) client
义项 ②n≈HSK7-9
khách thăm quan
visitor
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分