拼
杨梅疮
HSK1n 0 · Lv.1
yángméichuāng
giang mai; dâu tằm; bệnh lở loét do dâu tằm gây ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杨梅是一种水果,疮是指皮肤的病变。杨梅疮通常是指因食用杨梅或接触杨梅而引起的皮肤过敏或炎症。
等级
义项 ①n≈HSK1
giang mai; dâu tằm; bệnh lở loét do dâu tằm gây ra
杨梅是一种水果,疮是指皮肤的病变。杨梅疮通常是指因食用杨梅或接触杨梅而引起的皮肤过敏或炎症。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分