WinHSK

杯绿茶

HSK2n
0 · Lv.1
bēichá

Tách trà xanh; cốc trà xanh; ly trà xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杯绿茶是用绿茶泡制的饮品,通常在中国和其他亚洲国家非常受欢迎。
义项 nHSK2

Tách trà xanh; cốc trà xanh; ly trà xanh

杯绿茶是用绿茶泡制的饮品,通常在中国和其他亚洲国家非常受欢迎。

免费例句

咱们喝杯绿茶吧,然后慢慢说。

Zánmen hē bēi lǜchá ba, ránhòu mànmàn shuō.

HSK3

Chúng ta uống cốc trà xanh đi, rồi từ từ nói.

Let's have a cup of green tea, and then talk slowly.

把菜单儿给我,我们喝杯绿茶吧?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan