拼
枕头箱
HSK6n 0 · Lv.1
zhěntouxiāng
hòm để đầu giường; rương gối đầu giường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收藏首饰、契约等贵重物品的小箱子常放在卧房中
等级
义项 ①n≈HSK6
hòm để đầu giường; rương gối đầu giường
收藏首饰、契约等贵重物品的小箱子常放在卧房中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分