拼
果冻儿
HSK5n 0 · Lv.1
guǒdòngér
thạch; nước quả nấu đông; sương sa; rau câu; xu xoa
jelly; jello; gel 草莓 果冻儿 strawberry jelly 果冻儿 模 jelly mould
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thạch; nước quả nấu đông; sương sa; rau câu; xu xoa
jelly; jello; gel 草莓 果冻儿 strawberry jelly 果冻儿 模 jelly mould