WinHSK

果馅饼

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǒxiànbǐng

bánh nướng nhân hoa quả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有水果馅料的饼
义项 nHSK7-9

bánh nướng nhân hoa quả

含有水果馅料的饼

免费例句

吃块果馅饼吗?

Chī kuài guǒxiànbǐng ma?

HSK4

Ăn một miếng bánh tart trái cây nhé?

Would you like a piece of fruit tart?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan