WinHSK

枯萎病

HSK7-9n
0 · Lv.1
wěibìng

bệnh héo úa; bệnh tàn rụi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种植物病害,由病菌侵染导管引起,导致植株枯萎死亡
义项 nHSK7-9

bệnh héo úa; bệnh tàn rụi

一种植物病害,由病菌侵染导管引起,导致植株枯萎死亡

免费例句

枯萎病一旦发生就很难治愈。

Kūwěibìng yīdàn fāshēng jiù hěn nán zhìyù.

HSK6

Một khi bệnh tàn rụi xảy ra thì rất khó chữa khỏi.

Once wilt disease occurs, it is very difficult to cure.

枯萎病会导致作物减产。

Kūwěibìng huì dǎozhì zuòwù jiǎn chǎn.

HSK6

Bệnh héo úa sẽ dẫn đến giảm năng suất cây trồng.

Wilt disease can lead to reduced crop yields.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan