拼
架子鼓
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàzigǔ
trống jazz
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种打击乐器
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trống jazz
一种打击乐器
免费例句
我希望得到一套架子鼓。
Wǒ xīwàng dédào yī tào jiàzigǔ.
≈HSK3
Tôi hy vọng có được một bộ trống.
I hope to get a drum set.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分