拼
柏拉图
HSK7-9n 0 · Lv.1
bólātú
Plato (triết gia Hy Lạp cổ đại)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古希腊哲学家
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Plato (triết gia Hy Lạp cổ đại)
古希腊哲学家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Plato (triết gia Hy Lạp cổ đại)
Plato (triết gia Hy Lạp cổ đại)
古希腊哲学家