WinHSK

柠檬鱼

HSK1n
0 · Lv.1
níngméng

(thức ăn) cá hấp chanh; Cá chanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鱼类,因其肉质鲜嫩,味道酸爽,常用于烹饪。
义项 nHSK1

(thức ăn) cá hấp chanh; Cá chanh

一种鱼类,因其肉质鲜嫩,味道酸爽,常用于烹饪。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan