WinHSK

柳橙汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
liǔchéngzhī

nước cam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用柳橙榨成的饮料。
义项 nHSK7-9

nước cam

用柳橙榨成的饮料。

免费例句

我早上喝了一杯橙汁。

Wǒ zǎoshang hē le yì bēi chéngzhī.

HSK2

Tôi uống một ly nước cam vào buổi sáng.

I drank a glass of orange juice in the morning.

她最喜欢喝新鲜柳橙汁。

Tā zuì xǐhuān hē xīnxiān liǔchéngzhī.

HSK3

Cô ấy thích uống nước cam tươi nhất.

She likes to drink fresh orange juice the most.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan