WinHSK

柴禾妞

HSK1n
0 · Lv.1
cháiniū

Cô gái giản dị, người làm việc vất vả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容农村中的年轻女性,通常干农活的
义项 nHSK1

Cô gái giản dị, người làm việc vất vả

形容农村中的年轻女性,通常干农活的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan