WinHSK

标准件

HSK4n
0 · Lv.1
biāozhǔnjiàn

linh kiện chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照国家统一规定的标准、规格生产的零件
义项 nHSK4

linh kiện chuẩn

按照国家统一规定的标准、规格生产的零件

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan