WinHSK

标准间

HSK4n
0 · Lv.1
biāozhǔnjiān

phòng tiêu chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宾馆、旅店里按同样面积、结构和设施配置的两人间客房。
义项 nHSK4

phòng tiêu chuẩn

宾馆、旅店里按同样面积、结构和设施配置的两人间客房。

免费例句

15号的标准间已经没有了。

Shíwǔ hào de biāozhǔnjiān yǐjīng méiyǒu le.

HSK4

Phòng tiêu chuẩn ngày 15 đã hết phòng rồi ạ.

The standard room for the 15th is no longer available.

您好,我想预订一个标准间。

Nín hǎo, wǒ xiǎng yùdìng yí gè biāozhǔnjiān.

HSK4

Xin chào, tôi muốn đặt một phòng tiêu chuẩn.

Hello, I'd like to book a standard room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan