拼
标签页
HSK7-9n 0 · Lv.1
biāoqiānyè
Tab (trên trình duyệt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 网页或软件中带有标签的页面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tab (trên trình duyệt)
网页或软件中带有标签的页面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tab (trên trình duyệt)
Tab (trên trình duyệt)
网页或软件中带有标签的页面