WinHSK

栋多郡

HSK1n
0 · Lv.1
dòngduōjùn

quận Đống Đa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河内的一个郡
义项 nHSK1

quận Đống Đa

河内的一个郡

免费例句

栋多郡的房价很高。

Dòngduōjùn de fángjià hěn gāo.

HSK4

Giá nhà ở quận Đống Đa rất cao.

Housing prices in Dongda District are very high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan