拼
树叶宽
HSK5n 0 · Lv.1
shùyèkuān
chiều rộng lá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chiều rộng lá
等级
义项 ①n≈HSK5
chiều rộng lá
chiều rộng lá
免费例句
这种树叶宽、厚的绿色植物
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiều rộng lá
chiều rộng lá
chiều rộng lá
这种树叶宽、厚的绿色植物