WinHSK

核对峙

HSK7-9n
0 · Lv.1
duìzhì

Đối đầu hạt nhân, đối kháng hạt nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指核武器国家之间的对峙状态。
义项 nHSK7-9

Đối đầu hạt nhân, đối kháng hạt nhân

指核武器国家之间的对峙状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan