WinHSK

核战争

HSK6n
0 · Lv.1
zhànzhēng

chiến tranh hạt nhân

nuclear war; nuclear warfare; N-war

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用核武器的战争。
义项 nHSK6

chiến tranh hạt nhân

使用核武器的战争。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan