拼
核技术
HSK6n 0 · Lv.1
héjìshù
công nghệ hạt nhân
nuclear technology
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究和利用原子核的技术。
等级
义项 ①n≈HSK6
công nghệ hạt nhân
研究和利用原子核的技术。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công nghệ hạt nhân
nuclear technology
công nghệ hạt nhân
研究和利用原子核的技术。