拼
桃园市
HSK5n 0 · Lv.1
táoyuánshì
thành phố Đào Viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾的一个城市
等级
义项 ①n≈HSK5
thành phố Đào Viên
台湾的一个城市
免费例句
桃园市是一个现代化的城市。
Táoyuán shì shì yī gè xiàndàihuà de chéngshì.
≈HSK4
Đào Viên là một thành phố hiện đại.
Taoyuan City is a modern city.
桃园市的交通很便利。
Táoyuán Shì de jiāotōng hěn biànlì.
≈HSK4
Giao thông ở thành phố Đào Viên rất thuận tiện.
Transportation in Taoyuan City is very convenient.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分