拼
梳妆室
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūzhuāngshì
phòng trang điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于化妆和整理仪容的房间。
- boudoir
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng trang điểm
用于化妆和整理仪容的房间。
义项 ②n≈HSK7-9
boudoir
boudoir
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng trang điểm
phòng trang điểm
用于化妆和整理仪容的房间。
boudoir
boudoir