WinHSK

检查员

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎncháyuán

thanh tra; kiểm tra viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责检查工作的人员
义项 nHSK3

thanh tra; kiểm tra viên

负责检查工作的人员

免费例句

检查员正在检查产品质量。

Jiǎncháyuán zhèngzài jiǎnchá chǎnpǐn zhìliàng.

HSK4

Kiểm tra viên đang kiểm tra chất lượng sản phẩm.

The inspector is checking the product quality.

他想成为一名食品检查员。

Tā xiǎng chéngwéi yī míng shípǐn jiǎncháyuán.

HSK5

Anh ấy muốn trở thành một thanh tra thực phẩm.

He wants to become a food inspector.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan