WinHSK

检查站

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎncházhàn

trạm kiểm tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于检查车辆或人员的站点
义项 nHSK3

trạm kiểm tra

用于检查车辆或人员的站点

免费例句

他们被拦在检查站。

Tāmen bèi lán zài jiǎncházhàn.

HSK5

Họ bị chặn lại ở trạm kiểm soát.

They were stopped at the checkpoint.

我们在检查站前停车。

Wǒmen zài jiǎncházhàn qián tíngchē.

HSK5

Chúng tôi dừng xe trước trạm kiểm soát.

We stopped the car in front of the checkpoint.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan