WinHSK

检验人

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎnyànrén

người kiểm tra; kiểm tra viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 检验人是指负责对产品、材料或过程进行检查和测试的人。
义项 nHSK6

người kiểm tra; kiểm tra viên

检验人是指负责对产品、材料或过程进行检查和测试的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan