WinHSK

棒极了

HSK4sentence
0 · Lv.1
bàngle

quá giỏi; quá xuất sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好极了
义项 sentenceHSK4

quá giỏi; quá xuất sắc

好极了

免费例句

我觉得这主意棒极了。

Wǒ juéde zhè zhǔyi bàng jí le.

HSK4

Tôi thấy ý tưởng này tuyệt vời.

I think this idea is fantastic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan