WinHSK

棒棒糖

HSK4n
0 · Lv.1
bàngbàngtáng

kẹo mút

lollipop; sucker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放在嘴里吮溶的带棍的硬质糖果
义项 nHSK4

kẹo mút

放在嘴里吮溶的带棍的硬质糖果

免费例句

弟弟买了几根棒棒糖。

Dìdi mǎi le jǐ gēn bàngbangtáng.

HSK4

Em trai mua vài cây kẹo mút.

My younger brother bought a few lollipops.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan