WinHSK

植物油

HSK4n
0 · Lv.1
zhíyóu

dầu thực vật; dầu thảo mộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从植物种子或果实中压榨或提炼出来的油,如豆油、桐油、花生油、椰子油等有的供食用,有的是制造润滑油、油漆的重要原料
义项 nHSK4

dầu thực vật; dầu thảo mộc

从植物种子或果实中压榨或提炼出来的油,如豆油、桐油、花生油、椰子油等有的供食用,有的是制造润滑油、油漆的重要原料

免费例句

我们吃植物油会更健康。

Wǒmen chī zhíwùyóu huì gèng jiànkāng.

HSK4

Chúng ta ăn dầu thực vật sẽ khỏe mạnh hơn.

Eating vegetable oil is healthier for us.

植物油不含胆固醇。

Zhíwùyóu bù hán dǎngùchún.

HSK5

Dầu thực vật không chứa cholesterol.

Vegetable oil does not contain cholesterol.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan