WinHSK

榆木树

HSK5n
0 · Lv.1
shù

cây đu; gỗ du; cây du

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 榆木树是一种常见的树木,主要用于制作家具和工艺品。
义项 nHSK5

cây đu; gỗ du; cây du

榆木树是一种常见的树木,主要用于制作家具和工艺品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan