WinHSK

榨汁机

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàzhī

máy ép trái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于将水果或蔬菜中的汁液提取出来的厨房电器
义项 nHSK7-9

máy ép trái cây

一种用于将水果或蔬菜中的汁液提取出来的厨房电器

免费例句

妈妈每天用榨汁机榨果汁。

Māma měitiān yòng zhàzhījī zhà guǒzhī.

HSK4

Mẹ tôi dùng máy ép trái cây để ép nước hoa quả mỗi ngày.

Mom uses a juicer to make juice every day.

我买了一台新的榨汁机。

Wǒ mǎi le yī tái xīn de zhàzhījī.

HSK5

Tôi đã mua một cái máy ép trái cây mới.

I bought a new juicer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan