WinHSK

榨汁盒

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàzhī

dụng cụ vắt cam; Hộp ép nước trái cây; dụng cụ dùng để ép nước từ trái cây hoặc rau củ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 榨汁盒是用来从水果或蔬菜中榨取汁液的工具。
义项 nHSK7-9

dụng cụ vắt cam; Hộp ép nước trái cây; dụng cụ dùng để ép nước từ trái cây hoặc rau củ.

榨汁盒是用来从水果或蔬菜中榨取汁液的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan