WinHSK

槟榔盒

HSK1n
0 · Lv.1
bīnláng

quả trầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quả trầu
义项 nHSK1

quả trầu

quả trầu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan