拼
槲寄生
HSK1n 0 · Lv.1
hújìshēng
cây tầm gửi
mistletoe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种寄生植物,通常长在树木上,具有药用价值。
等级
义项 ①n≈HSK1
cây tầm gửi
一种寄生植物,通常长在树木上,具有药用价值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cây tầm gửi
mistletoe
cây tầm gửi
一种寄生植物,通常长在树木上,具有药用价值。